YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoàn trả
hoàn trả
償還
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoàn: huyền (低降) · trả: hỏi (曲折升)
?
詞義
歸還所借或所欠的東西
常用搭配
hoàn trả tiền
償還錢款
hoàn trả nợ
償還債務
例句
Tôi sẽ hoàn trả số tiền đã mượn.
我會償還借的錢。
Anh ấy hoàn trả sách cho thư viện.
他把書還給了圖書館。
相關詞彙
không có cách nào
無從
thị trường chứng khoán
股市
không cố ý
無意
giải tán
解散
bang hội
公會
bóng bàn
乒乓球
常見問題
「償還」越南語怎麼說?
「償還」的越南語是 hoàn trả。
hoàn trả 是什麼意思?
hoàn trả 的意思是「償還」(動詞)。歸還所借或所欠的東西
hoàn trả 怎麼發音?
hoàn trả 有 2 個音節:hoàn: huyền (低降) · trả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn trả 常用嗎?
hoàn trả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoàn trả 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ hoàn trả số tiền đã mượn.(我會償還借的錢。);Anh ấy hoàn trả sách cho thư viện.(他把書還給了圖書館。)。
想讓「hoàn trả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store