YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bằng nhau
bằng nhau
相等
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bằng: huyền (低降) · nhau: ngang (平音)
?
詞義
相等,一樣
常用搭配
giá trị bằng nhau
價值相等
chia đều bằng nhau
平均分配
例句
Hai số này bằng nhau.
這兩個數相等。
Chúng tôi chia tiền bằng nhau.
我們平均分錢。
數學表達
chênh lệch lớn
懸殊
tỷ trọng
比重
hecta
公頃
trùng nhau
重合
thiên vị
偏袒
sai lệch
偏差
常見問題
「相等」越南語怎麼說?
「相等」的越南語是 bằng nhau。
bằng nhau 是什麼意思?
bằng nhau 的意思是「相等」(形容詞)。相等,一樣
bằng nhau 怎麼發音?
bằng nhau 有 2 個音節:bằng: huyền (低降) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bằng nhau 常用嗎?
bằng nhau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bằng nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Hai số này bằng nhau.(這兩個數相等。);Chúng tôi chia tiền bằng nhau.(我們平均分錢。)。
想讓「bằng nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store