YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sai lệch
sai lệch
偏差
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sai: ngang (平音) · lệch: nặng (低短塞音)
?
詞義
偏差,誤差
常用搭配
sai lệch số liệu
數據偏差
sai lệch kết quả
結果偏差
例句
Có sai lệch trong báo cáo.
報告中有偏差。
Kết quả này có sai lệch nhỏ.
這個結果有小的偏差。
出現在這些詞條中
tỏa ra
散發
tràn lan
氾濫
數學表達
thiên vị
偏袒
bằng nhau
相等
chênh lệch lớn
懸殊
tỷ trọng
比重
hecta
公頃
trùng nhau
重合
常見問題
「偏差」越南語怎麼說?
「偏差」的越南語是 sai lệch。
sai lệch 是什麼意思?
sai lệch 的意思是「偏差」(名詞)。偏差,誤差
sai lệch 怎麼發音?
sai lệch 有 2 個音節:sai: ngang (平音) · lệch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sai lệch 常用嗎?
sai lệch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sai lệch 在句子裡怎麼用?
例如:Có sai lệch trong báo cáo.(報告中有偏差。);Kết quả này có sai lệch nhỏ.(這個結果有小的偏差。)。
想讓「sai lệch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store