YiWordsYiWords

thiên vị

偏袒

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thiên: ngang (平音) · vị: nặng (低短塞音) ?

thiên vị 偏袒

詞義

常用搭配

thiên vị ai đó
偏向某人
không thiên vị
不偏向

例句

Giáo viên không nên thiên vị học sinh nào.
老師不應該偏袒任何學生。
Anh ấy luôn thiên vị em gái mình.
他總是偏向自己的妹妹。

數學表達

常見問題

「偏袒」越南語怎麼說?
「偏袒」的越南語是 thiên vị。
thiên vị 是什麼意思?
thiên vị 的意思是「偏袒」(動詞)。偏袒,偏向某一方
thiên vị 怎麼發音?
thiên vị 有 2 個音節:thiên: ngang (平音) · vị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiên vị 常用嗎?
thiên vị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiên vị 在句子裡怎麼用?
例如:Giáo viên không nên thiên vị học sinh nào.(老師不應該偏袒任何學生。);Anh ấy luôn thiên vị em gái mình.(他總是偏向自己的妹妹。)。

想讓「thiên vị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始