YiWordsYiWords

tỷ trọng

比重

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tỷ: hỏi (曲折升) · trọng: nặng (低短塞音) ?

tỷ trọng 比重

詞義

常用搭配

tỷ trọng dân số
人口比重
tỷ trọng kinh tế
經濟比重

例句

Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng.
服務業比重上升。
Tỷ trọng nữ giới cao hơn nam giới.
女性比重高於男性。

相關詞彙

常見問題

「比重」越南語怎麼說?
「比重」的越南語是 tỷ trọng。
tỷ trọng 是什麼意思?
tỷ trọng 的意思是「比重」(名詞)。比重,比例中的重量
tỷ trọng 怎麼發音?
tỷ trọng 有 2 個音節:tỷ: hỏi (曲折升) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tỷ trọng 常用嗎?
tỷ trọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tỷ trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng.(服務業比重上升。);Tỷ trọng nữ giới cao hơn nam giới.(女性比重高於男性。)。

想讓「tỷ trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始