YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
B
/
báo cáo lên
báo cáo lên
上報
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — báo: sắc (高升) · cáo: sắc (高升) · lên: ngang (平音)
?
詞義
向上級報告,上報
常用搭配
báo cáo lên cấp trên
向上級上報
báo cáo lên lãnh đạo
上報給領導
例句
Tôi đã báo cáo lên sếp.
我已經向老闆上報了。
Vấn đề này cần báo cáo lên cấp trên.
這個問題需要上報給上級。
高效辦公
thẩm định
審定
điều phối
協調
bắt tay vào
著手
hiệu suất
效率
sắp xếp
安排
dự án
項目
常見問題
「上報」越南語怎麼說?
「上報」的越南語是 báo cáo lên。
báo cáo lên 是什麼意思?
báo cáo lên 的意思是「上報」(動詞)。向上級報告,上報
báo cáo lên 怎麼發音?
báo cáo lên 有 3 個音節:báo: sắc (高升) · cáo: sắc (高升) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
báo cáo lên 常用嗎?
báo cáo lên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
báo cáo lên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã báo cáo lên sếp.(我已經向老闆上報了。);Vấn đề này cần báo cáo lên cấp trên.(這個問題需要上報給上級。)。
想讓「báo cáo lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store