YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiệu suất
hiệu suất
效率
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiệu: nặng (低短塞音) · suất: sắc (高升)
?
詞義
效率,效能
常用搭配
hiệu suất làm việc
工作效率
hiệu suất máy móc
機器效率
例句
Hiệu suất của máy này rất cao.
這台機器效率很高。
Chúng ta cần nâng cao hiệu suất làm việc.
我們需要提高工作效率。
相關詞彙
lao động
勞動
đóng góp
貢獻
cống hiến
奉獻
phấn đấu
奮鬥
làm mẫu
示範
thành thạo
熟練
常見問題
「效率」越南語怎麼說?
「效率」的越南語是 hiệu suất。
hiệu suất 是什麼意思?
hiệu suất 的意思是「效率」(名詞)。效率,效能
hiệu suất 怎麼發音?
hiệu suất 有 2 個音節:hiệu: nặng (低短塞音) · suất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệu suất 常用嗎?
hiệu suất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hiệu suất 在句子裡怎麼用?
例如:Hiệu suất của máy này rất cao.(這台機器效率很高。);Chúng ta cần nâng cao hiệu suất làm việc.(我們需要提高工作效率。)。
想讓「hiệu suất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store