YiWordsYiWords

điều phối

調度

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — điều: huyền (低降) · phối: sắc (高升) ?

điều phối 調度

詞義

常用搭配

điều phối công việc
調度工作
điều phối nhân lực
調度人力

例句

Anh ấy điều phối các hoạt động.
他調度各項活動。
Cô ấy điều phối nhân viên rất tốt.
她很好地協調了員工。

相關詞彙

常見問題

「調度」越南語怎麼說?
「調度」的越南語是 điều phối。
điều phối 是什麼意思?
điều phối 的意思是「調度」(動詞)。調度,協調安排
điều phối 怎麼發音?
điều phối 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · phối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều phối 常用嗎?
điều phối 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điều phối 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy điều phối các hoạt động.(他調度各項活動。);Cô ấy điều phối nhân viên rất tốt.(她很好地協調了員工。)。

想讓「điều phối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始