YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vốn liếng
vốn liếng
本錢
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vốn: sắc (高升) · liếng: sắc (高升)
?
詞義
本錢,資本,資金
常用搭配
vốn liếng kinh doanh
經營本錢
vốn liếng tiếng Anh
英語基礎
例句
Anh ấy có nhiều vốn liếng kinh doanh.
他有很多經營本錢。
Vốn liếng tiếng Anh của tôi còn ít.
我的英語基礎還很少。
相關詞彙
nhà phát triển
開發商
giấy phép kinh doanh
營業執照
vay vốn
借款
pháp nhân
法人
ra kinh doanh
創業
hợp tác xã
合作社
常見問題
「本錢」越南語怎麼說?
「本錢」的越南語是 vốn liếng。
vốn liếng 是什麼意思?
vốn liếng 的意思是「本錢」(名詞)。本錢,資本,資金
vốn liếng 怎麼發音?
vốn liếng 有 2 個音節:vốn: sắc (高升) · liếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vốn liếng 常用嗎?
vốn liếng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vốn liếng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có nhiều vốn liếng kinh doanh.(他有很多經營本錢。);Vốn liếng tiếng Anh của tôi còn ít.(我的英語基礎還很少。)。
想讓「vốn liếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store