YiWordsYiWords

chiến thuật

戰術

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chiến: sắc (高升) · thuật: nặng (低短塞音) ?

chiến thuật 戰術

詞義

常用搭配

chiến thuật phòng ngự
防守戰術
chiến thuật tấn công
進攻戰術

例句

Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.
教練改變了戰術。
Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.
球隊採用了新戰術。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「戰術」越南語怎麼說?
「戰術」的越南語是 chiến thuật。
chiến thuật 是什麼意思?
chiến thuật 的意思是「戰術」(名詞)。戰術,策略
chiến thuật 怎麼發音?
chiến thuật 有 2 個音節:chiến: sắc (高升) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiến thuật 常用嗎?
chiến thuật 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chiến thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.(教練改變了戰術。);Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.(球隊採用了新戰術。)。

想讓「chiến thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始