YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chiến thuật
chiến thuật
戰術
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chiến: sắc (高升) · thuật: nặng (低短塞音)
?
詞義
戰術,策略
常用搭配
chiến thuật phòng ngự
防守戰術
chiến thuật tấn công
進攻戰術
例句
Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.
教練改變了戰術。
Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.
球隊採用了新戰術。
出現在這些詞條中
phòng thủ
防禦
相關詞彙
thế lực
勢力
quân nhân
軍人
chiến hữu
戰友
chiếm đóng
佔領
đưa
遞交
chiến trường
戰場
常見問題
「戰術」越南語怎麼說?
「戰術」的越南語是 chiến thuật。
chiến thuật 是什麼意思?
chiến thuật 的意思是「戰術」(名詞)。戰術,策略
chiến thuật 怎麼發音?
chiến thuật 有 2 個音節:chiến: sắc (高升) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiến thuật 常用嗎?
chiến thuật 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chiến thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.(教練改變了戰術。);Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.(球隊採用了新戰術。)。
想讓「chiến thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store