YiWordsYiWords

chiến trường

戰場

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chiến: sắc (高升) · trường: huyền (低降) ?

chiến trường 戰場

詞義

常用搭配

chiến trường ác liệt
激烈的戰場
ra chiến trường
上戰場

例句

Nhiều người đã hy sinh trên chiến trường.
許多人在戰場上犧牲了。
Anh ấy trở về từ chiến trường.
他從戰場歸來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「戰場」越南語怎麼說?
「戰場」的越南語是 chiến trường。
chiến trường 是什麼意思?
chiến trường 的意思是「戰場」(名詞)。進行戰爭的地方
chiến trường 怎麼發音?
chiến trường 有 2 個音節:chiến: sắc (高升) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiến trường 常用嗎?
chiến trường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chiến trường 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người đã hy sinh trên chiến trường.(許多人在戰場上犧牲了。);Anh ấy trở về từ chiến trường.(他從戰場歸來。)。

想讓「chiến trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始