YiWordsYiWords

同拼寫詞:thể lực

thế lực

勢力

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thế: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音) ?

thế lực 勢力

詞義

常用搭配

thế lực thù địch
敵對勢力
thế lực chính trị
政治勢力

例句

Anh ta có thế lực lớn trong công ty.
他在公司有很大勢力。
Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.
這些勢力正在相互競爭。

相關詞彙

常見問題

「勢力」越南語怎麼說?
「勢力」的越南語是 thế lực。
thế lực 是什麼意思?
thế lực 的意思是「勢力」(名詞)。勢力,影響力
thế lực 怎麼發音?
thế lực 有 2 個音節:thế: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thế lực 常用嗎?
thế lực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thế lực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta có thế lực lớn trong công ty.(他在公司有很大勢力。);Những thế lực này đang cạnh tranh với nhau.(這些勢力正在相互競爭。)。

想讓「thế lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始