YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bất lực
bất lực
無能
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bất: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
沒有能力,無法做到
常用搭配
cảm thấy bất lực
感到無能
hoàn toàn bất lực
完全無能
例句
Tôi cảm thấy bất lực trước vấn đề này.
我對這個問題感到無能為力。
Anh ấy bất lực khi giúp đỡ bạn.
他幫不上朋友的忙。
相關詞彙
ôi trời
哎唷
vô tình
無情
vùng biển
海域
hoảng loạn
恐慌
nghiền nát
粉碎
thỏa hiệp
妥協
常見問題
「無能」越南語怎麼說?
「無能」的越南語是 bất lực。
bất lực 是什麼意思?
bất lực 的意思是「無能」(形容詞)。沒有能力,無法做到
bất lực 怎麼發音?
bất lực 有 2 個音節:bất: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bất lực 常用嗎?
bất lực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bất lực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy bất lực trước vấn đề này.(我對這個問題感到無能為力。);Anh ấy bất lực khi giúp đỡ bạn.(他幫不上朋友的忙。)。
想讓「bất lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store