YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vô tình
vô tình
無情
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vô: ngang (平音) · tình: huyền (低降)
?
詞義
沒有感情,冷酷
常用搭配
vô tình với ai đó
對某人無情
hành động vô tình
無情的行為
例句
Anh ấy rất vô tình với tôi.
他對我很無情。
Đó là một lời nói vô tình.
那是一句無情的話。
出現在這些詞條中
thốt ra
脫口而出
hàng giả
假貨
lộ bí mật
洩密
làm phật ý
得罪
vô tình vô nghĩa
無情無義
lạnh lùng vô tình
冷酷無情
相關詞彙
vùng biển
海域
ôi trời
哎唷
bất lực
無能
hoảng loạn
恐慌
nghiền nát
粉碎
thỏa hiệp
妥協
常見問題
「無情」越南語怎麼說?
「無情」的越南語是 vô tình。
vô tình 是什麼意思?
vô tình 的意思是「無情」(形容詞)。沒有感情,冷酷
vô tình 怎麼發音?
vô tình 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô tình 常用嗎?
vô tình 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô tình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất vô tình với tôi.(他對我很無情。);Đó là một lời nói vô tình.(那是一句無情的話。)。
想讓「vô tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store