YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bắt mắt
bắt mắt
搶眼
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bắt: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)
?
詞義
引人注目,容易被注意到
常用搭配
màu sắc bắt mắt
搶眼的顏色
thiết kế bắt mắt
搶眼的設計
例句
Chiếc váy này rất bắt mắt.
這條裙子很搶眼。
Biển quảng cáo bắt mắt thu hút khách hàng.
搶眼的廣告牌吸引顧客。
顏值誇誇詞
trần truồng
裸體
kiểu dáng
造型
gây chú ý
引人注目
chói mắt
耀眼
tinh xảo
精緻
hoàn hảo
完美
常見問題
「搶眼」越南語怎麼說?
「搶眼」的越南語是 bắt mắt。
bắt mắt 是什麼意思?
bắt mắt 的意思是「搶眼」(形容詞)。引人注目,容易被注意到
bắt mắt 怎麼發音?
bắt mắt 有 2 個音節:bắt: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt mắt 常用嗎?
bắt mắt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bắt mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc váy này rất bắt mắt.(這條裙子很搶眼。);Biển quảng cáo bắt mắt thu hút khách hàng.(搶眼的廣告牌吸引顧客。)。
想讓「bắt mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store