YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trần truồng
trần truồng
裸體
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trần: huyền (低降) · truồng: huyền (低降)
?
詞義
赤裸,沒有穿衣服
常用搭配
trần truồng hoàn toàn
全裸
trẻ em trần truồng
小孩赤裸
例句
Anh ấy chạy trần truồng quanh nhà.
他光著身子在家裡跑。
Đứa bé trần truồng tắm sông.
小孩赤裸著在河裡洗澡。
相關詞彙
lập gia đình
成家
góa phụ
寡婦
bạn đời
伴侶
tiệc cưới
婚宴
tỷ lệ thất nghiệp
失業率
người cũ
前任
常見問題
「裸體」越南語怎麼說?
「裸體」的越南語是 trần truồng。
trần truồng 是什麼意思?
trần truồng 的意思是「裸體」(形容詞)。赤裸,沒有穿衣服
trần truồng 怎麼發音?
trần truồng 有 2 個音節:trần: huyền (低降) · truồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trần truồng 常用嗎?
trần truồng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trần truồng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chạy trần truồng quanh nhà.(他光著身子在家裡跑。);Đứa bé trần truồng tắm sông.(小孩赤裸著在河裡洗澡。)。
想讓「trần truồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store