YiWordsYiWords

chói mắt

耀眼

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chói: sắc (高升) · mắt: sắc (高升) ?

chói mắt 耀眼

詞義

常用搭配

ánh sáng chói mắt
刺眼的光
màu sắc chói mắt
耀眼的顏色

例句

Đèn pha quá chói mắt.
遠光燈太刺眼了。
Bức tranh này có màu rất chói mắt.
這幅畫顏色很耀眼。

顏值誇誇詞

常見問題

「耀眼」越南語怎麼說?
「耀眼」的越南語是 chói mắt。
chói mắt 是什麼意思?
chói mắt 的意思是「耀眼」(形容詞)。耀眼,刺眼
chói mắt 怎麼發音?
chói mắt 有 2 個音節:chói: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chói mắt 常用嗎?
chói mắt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chói mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Đèn pha quá chói mắt.(遠光燈太刺眼了。);Bức tranh này có màu rất chói mắt.(這幅畫顏色很耀眼。)。

想讓「chói mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始