YiWordsYiWords

bất tiện

不便

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bất: sắc (高升) · tiện: nặng (低短塞音) ?

bất tiện 不便

詞義

常用搭配

rất bất tiện
很不方便
bất tiện cho việc đi lại
出行不便

例句

Nhà xa nên đi lại bất tiện.
家遠所以出行不便。
Thời tiết xấu gây bất tiện cho công việc.
天氣不好給工作帶來不便。

出現在這些詞條中

身體小狀況

常見問題

「不便」越南語怎麼說?
「不便」的越南語是 bất tiện。
bất tiện 是什麼意思?
bất tiện 的意思是「不便」(形容詞)。不方便,不便
bất tiện 怎麼發音?
bất tiện 有 2 個音節:bất: sắc (高升) · tiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bất tiện 常用嗎?
bất tiện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bất tiện 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà xa nên đi lại bất tiện.(家遠所以出行不便。);Thời tiết xấu gây bất tiện cho công việc.(天氣不好給工作帶來不便。)。

想讓「bất tiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始