YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghị quyết
nghị quyết
決議
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghị: nặng (低短塞音) · quyết: sắc (高升)
?
詞義
決議
常用搭配
thông qua nghị quyết
通過決議
nghị quyết quốc hội
國會決議
例句
Quốc hội đã thông qua nghị quyết mới.
國會通過了新決議。
Nghị quyết này rất quan trọng.
這個決議很重要。
相關詞彙
bãi nhiệm
罷免
bầu cử lớn
大選
xóa
刪除
mang theo
攜帶
mới đây
前不久
đêm trước
前夕
常見問題
「決議」越南語怎麼說?
「決議」的越南語是 nghị quyết。
nghị quyết 是什麼意思?
nghị quyết 的意思是「決議」(名詞)。決議
nghị quyết 怎麼發音?
nghị quyết 有 2 個音節:nghị: nặng (低短塞音) · quyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghị quyết 常用嗎?
nghị quyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nghị quyết 在句子裡怎麼用?
例如:Quốc hội đã thông qua nghị quyết mới.(國會通過了新決議。);Nghị quyết này rất quan trọng.(這個決議很重要。)。
想讓「nghị quyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store