YiWordsYiWords

nghị quyết

決議

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nghị: nặng (低短塞音) · quyết: sắc (高升) ?

nghị quyết 決議

詞義

常用搭配

thông qua nghị quyết
通過決議
nghị quyết quốc hội
國會決議

例句

Quốc hội đã thông qua nghị quyết mới.
國會通過了新決議。
Nghị quyết này rất quan trọng.
這個決議很重要。

相關詞彙

常見問題

「決議」越南語怎麼說?
「決議」的越南語是 nghị quyết。
nghị quyết 是什麼意思?
nghị quyết 的意思是「決議」(名詞)。決議
nghị quyết 怎麼發音?
nghị quyết 有 2 個音節:nghị: nặng (低短塞音) · quyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghị quyết 常用嗎?
nghị quyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nghị quyết 在句子裡怎麼用?
例如:Quốc hội đã thông qua nghị quyết mới.(國會通過了新決議。);Nghị quyết này rất quan trọng.(這個決議很重要。)。

想讓「nghị quyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始