YiWordsYiWords

báu vật

瑰寶

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — báu: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音) ?

báu vật 瑰寶

詞義

常用搭配

báu vật quốc gia
國家瑰寶
báu vật vô giá
無價瑰寶

例句

Đây là báu vật của gia đình tôi.
這是我家的瑰寶。
Cổ vật này là báu vật quốc gia.
這件古物是國家瑰寶。

相關詞彙

常見問題

「瑰寶」越南語怎麼說?
「瑰寶」的越南語是 báu vật。
báu vật 是什麼意思?
báu vật 的意思是「瑰寶」(名詞)。瑰寶,極為珍貴的事物
báu vật 怎麼發音?
báu vật 有 2 個音節:báu: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
báu vật 常用嗎?
báu vật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
báu vật 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là báu vật của gia đình tôi.(這是我家的瑰寶。);Cổ vật này là báu vật quốc gia.(這件古物是國家瑰寶。)。

想讓「báu vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始