YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
báu vật
báu vật
瑰寶
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — báu: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音)
?
詞義
瑰寶,極為珍貴的事物
常用搭配
báu vật quốc gia
國家瑰寶
báu vật vô giá
無價瑰寶
例句
Đây là báu vật của gia đình tôi.
這是我家的瑰寶。
Cổ vật này là báu vật quốc gia.
這件古物是國家瑰寶。
相關詞彙
cốc sứ
馬克杯
làm chứng
作證
hoa nhài
茉莉花
hoa oải hương
薰衣草
trời đất
天地
khí quản
氣管
常見問題
「瑰寶」越南語怎麼說?
「瑰寶」的越南語是 báu vật。
báu vật 是什麼意思?
báu vật 的意思是「瑰寶」(名詞)。瑰寶,極為珍貴的事物
báu vật 怎麼發音?
báu vật 有 2 個音節:báu: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
báu vật 常用嗎?
báu vật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
báu vật 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là báu vật của gia đình tôi.(這是我家的瑰寶。);Cổ vật này là báu vật quốc gia.(這件古物是國家瑰寶。)。
想讓「báu vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store