YiWordsYiWords

cốc sứ

馬克杯

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cốc: sắc (高升) · sứ: sắc (高升) ?

cốc sứ 馬克杯

詞義

常用搭配

ca uống nước sứ
陶瓷馬克杯
ca uống nước in hình
印花馬克杯

例句

Tôi thích dùng ca uống nước vào buổi sáng.
我喜歡早上用馬克杯喝水。
Ca uống nước này rất đẹp.
這個馬克杯很漂亮。

相關詞彙

常見問題

「馬克杯」越南語怎麼說?
「馬克杯」的越南語是 cốc sứ。
cốc sứ 是什麼意思?
cốc sứ 的意思是「馬克杯」(名詞)。馬克杯
cốc sứ 怎麼發音?
cốc sứ 有 2 個音節:cốc: sắc (高升) · sứ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cốc sứ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích dùng ca uống nước vào buổi sáng.(我喜歡早上用馬克杯喝水。);Ca uống nước này rất đẹp.(這個馬克杯很漂亮。)。

想讓「cốc sứ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始