YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cốc sứ
cốc sứ
馬克杯
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cốc: sắc (高升) · sứ: sắc (高升)
?
詞義
馬克杯
常用搭配
ca uống nước sứ
陶瓷馬克杯
ca uống nước in hình
印花馬克杯
例句
Tôi thích dùng ca uống nước vào buổi sáng.
我喜歡早上用馬克杯喝水。
Ca uống nước này rất đẹp.
這個馬克杯很漂亮。
相關詞彙
làm chứng
作證
hoa nhài
茉莉花
hoa oải hương
薰衣草
trời đất
天地
khí quản
氣管
báu vật
瑰寶
常見問題
「馬克杯」越南語怎麼說?
「馬克杯」的越南語是 cốc sứ。
cốc sứ 是什麼意思?
cốc sứ 的意思是「馬克杯」(名詞)。馬克杯
cốc sứ 怎麼發音?
cốc sứ 有 2 個音節:cốc: sắc (高升) · sứ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cốc sứ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích dùng ca uống nước vào buổi sáng.(我喜歡早上用馬克杯喝水。);Ca uống nước này rất đẹp.(這個馬克杯很漂亮。)。
想讓「cốc sứ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store