YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khí quản
khí quản
氣管
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khí: sắc (高升) · quản: hỏi (曲折升)
?
詞義
氣管
常用搭配
viêm khí quản
氣管炎
khí quản nhân tạo
人工氣管
例句
Bệnh nhân bị tắc khí quản.
病人氣管堵塞。
Khí quản giúp không khí vào phổi.
氣管幫助空氣進入肺部。
相關詞彙
trời đất
天地
hoa oải hương
薰衣草
hoa nhài
茉莉花
làm chứng
作證
cốc sứ
馬克杯
báu vật
瑰寶
常見問題
「氣管」越南語怎麼說?
「氣管」的越南語是 khí quản。
khí quản 是什麼意思?
khí quản 的意思是「氣管」(名詞)。氣管
khí quản 怎麼發音?
khí quản 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · quản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí quản 常用嗎?
khí quản 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khí quản 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân bị tắc khí quản.(病人氣管堵塞。);Khí quản giúp không khí vào phổi.(氣管幫助空氣進入肺部。)。
想讓「khí quản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store