YiWordsYiWords

khí quản

氣管

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khí: sắc (高升) · quản: hỏi (曲折升) ?

khí quản 氣管

詞義

常用搭配

viêm khí quản
氣管炎
khí quản nhân tạo
人工氣管

例句

Bệnh nhân bị tắc khí quản.
病人氣管堵塞。
Khí quản giúp không khí vào phổi.
氣管幫助空氣進入肺部。

相關詞彙

常見問題

「氣管」越南語怎麼說?
「氣管」的越南語是 khí quản。
khí quản 是什麼意思?
khí quản 的意思是「氣管」(名詞)。氣管
khí quản 怎麼發音?
khí quản 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · quản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí quản 常用嗎?
khí quản 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khí quản 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân bị tắc khí quản.(病人氣管堵塞。);Khí quản giúp không khí vào phổi.(氣管幫助空氣進入肺部。)。

想讓「khí quản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始