YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bên trái
bên trái
左邊
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bên: ngang (平音) · trái: sắc (高升)
?
詞義
左邊,左側
常用搭配
rẽ bên trái
向左轉
phía bên trái
左邊方向
例句
Nhà tôi ở bên trái đường.
我家在路的左邊。
Bạn ngồi bên trái tôi.
你坐在我左邊。
出現在這些詞條中
bên
邊
lối vào
入口
trái
左邊
cầu thang
樓梯
phòng thử đồ
試衣間
mặt bên
側面
相關詞彙
bén rễ
扎根
bên sau
後者
bên trên
上頭
bên trong
裡面
常見問題
「左邊」越南語怎麼說?
「左邊」的越南語是 bên trái。
bên trái 是什麼意思?
bên trái 的意思是「左邊」(名詞)。左邊,左側
bên trái 怎麼發音?
bên trái 有 2 個音節:bên: ngang (平音) · trái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bên trái 常用嗎?
bên trái 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bên trái 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi ở bên trái đường.(我家在路的左邊。);Bạn ngồi bên trái tôi.(你坐在我左邊。)。
想讓「bên trái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store