YiWordsYiWords

bên trái

左邊

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bên: ngang (平音) · trái: sắc (高升) ?

bên trái 左邊

詞義

常用搭配

rẽ bên trái
向左轉
phía bên trái
左邊方向

例句

Nhà tôi ở bên trái đường.
我家在路的左邊。
Bạn ngồi bên trái tôi.
你坐在我左邊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「左邊」越南語怎麼說?
「左邊」的越南語是 bên trái。
bên trái 是什麼意思?
bên trái 的意思是「左邊」(名詞)。左邊,左側
bên trái 怎麼發音?
bên trái 有 2 個音節:bên: ngang (平音) · trái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bên trái 常用嗎?
bên trái 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bên trái 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi ở bên trái đường.(我家在路的左邊。);Bạn ngồi bên trái tôi.(你坐在我左邊。)。

想讓「bên trái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始