YiWordsYiWords

cầu thang

樓梯

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cầu: huyền (低降) · thang: ngang (平音) ?

cầu thang 樓梯

詞義

常用搭配

lên cầu thang
上樓梯
xuống cầu thang
下樓梯

例句

Cầu thang ở bên trái.
樓梯在左邊。
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
她正在上樓梯。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「樓梯」越南語怎麼說?
「樓梯」的越南語是 cầu thang。
cầu thang 是什麼意思?
cầu thang 的意思是「樓梯」(名詞)。連接樓層供人上下的階梯
cầu thang 怎麼發音?
cầu thang 有 2 個音節:cầu: huyền (低降) · thang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cầu thang 常用嗎?
cầu thang 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cầu thang 在句子裡怎麼用?
例如:Cầu thang ở bên trái.(樓梯在左邊。);Cô ấy đang đi lên cầu thang.(她正在上樓梯。)。

想讓「cầu thang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始