YiWordsYiWords

bên trong

裡面

介詞片語 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — bên: ngang (平音) · trong: ngang (平音) ?

bên trong 裡面

詞義

常用搭配

ở bên trong
在裡面
bên trong phòng
房間裡面

例句

Có ai bên trong không?
裡面有人嗎?
Đồ ăn để bên trong tủ.
食物放在櫃子裡。

出現在這些詞條中

方位全掌握

常見問題

「裡面」越南語怎麼說?
「裡面」的越南語是 bên trong。
bên trong 是什麼意思?
bên trong 的意思是「裡面」(介詞片語)。在裡面,內部
bên trong 怎麼發音?
bên trong 有 2 個音節:bên: ngang (平音) · trong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bên trong 常用嗎?
bên trong 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bên trong 在句子裡怎麼用?
例如:Có ai bên trong không?(裡面有人嗎?);Đồ ăn để bên trong tủ.(食物放在櫃子裡。)。

想讓「bên trong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始