YiWordsYiWords

phía sau

後面

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — phía: sắc (高升) · sau: ngang (平音) ?

phía sau 後面

詞義

常用搭配

đằng phía sau
在後面
phía sau nhà
房子後面

例句

Xe đạp của tôi ở phía sau nhà.
我的自行車在房子後面。
Có ai đó đứng phía sau bạn.
有人站在你後面。

出現在這些詞條中

方位全掌握

常見問題

「後面」越南語怎麼說?
「後面」的越南語是 phía sau。
phía sau 是什麼意思?
phía sau 的意思是「後面」(名詞)。後面,某物或某人的背後位置
phía sau 怎麼發音?
phía sau 有 2 個音節:phía: sắc (高升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phía sau 常用嗎?
phía sau 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
phía sau 在句子裡怎麼用?
例如:Xe đạp của tôi ở phía sau nhà.(我的自行車在房子後面。);Có ai đó đứng phía sau bạn.(有人站在你後面。)。

想讓「phía sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始