YiWordsYiWords

bệnh nghề nghiệp

職業病

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bệnh: nặng (低短塞音) · nghề: huyền (低降) · nghiệp: nặng (低短塞音) ?

bệnh nghề nghiệp 職業病

詞義

常用搭配

phòng tránh bệnh nghề nghiệp
預防職業病
bị bệnh nghề nghiệp
患職業病

例句

Bác sĩ dễ mắc bệnh nghề nghiệp.
醫生容易患職業病。
Cần chú ý phòng bệnh nghề nghiệp.
要注意預防職業病。

相關詞彙

常見問題

「職業病」越南語怎麼說?
「職業病」的越南語是 bệnh nghề nghiệp。
bệnh nghề nghiệp 是什麼意思?
bệnh nghề nghiệp 的意思是「職業病」(名詞)。職業病; 因工作環境引起的疾病
bệnh nghề nghiệp 怎麼發音?
bệnh nghề nghiệp 有 3 個音節:bệnh: nặng (低短塞音) · nghề: huyền (低降) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bệnh nghề nghiệp 常用嗎?
bệnh nghề nghiệp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bệnh nghề nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ dễ mắc bệnh nghề nghiệp.(醫生容易患職業病。);Cần chú ý phòng bệnh nghề nghiệp.(要注意預防職業病。)。

想讓「bệnh nghề nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始