YiWordsYiWords

vẽ rồng điểm mắt

畫龍點睛

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vẽ: ngã (顫升) · rồng: huyền (低降) · điểm: hỏi (曲折升) · mắt: sắc (高升) ?

vẽ rồng điểm mắt 畫龍點睛

詞義

常用搭配

vẽ rồng điểm mắt cho bài viết
為文章畫龍點睛
câu nói vẽ rồng điểm mắt
一句話畫龍點睛

例句

Câu kết của anh ấy thật sự vẽ rồng điểm mắt cho bài phát biểu.
他的結尾真是為演講畫龍點睛。
Chỉ một câu đã vẽ rồng điểm mắt cho toàn bộ câu chuyện.
只一句話就為整個故事畫龍點睛。

相關詞彙

常見問題

「畫龍點睛」越南語怎麼說?
「畫龍點睛」的越南語是 vẽ rồng điểm mắt。
vẽ rồng điểm mắt 是什麼意思?
vẽ rồng điểm mắt 的意思是「畫龍點睛」(片語)。畫龍點睛,比喻在關鍵處加上一筆,使內容更加生動有力
vẽ rồng điểm mắt 怎麼發音?
vẽ rồng điểm mắt 有 4 個音節:vẽ: ngã (顫升) · rồng: huyền (低降) · điểm: hỏi (曲折升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vẽ rồng điểm mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Câu kết của anh ấy thật sự vẽ rồng điểm mắt cho bài phát biểu.(他的結尾真是為演講畫龍點睛。);Chỉ một câu đã vẽ rồng điểm mắt cho toàn bộ câu chuyện.(只一句話就為整個故事畫龍點睛。)。

想讓「vẽ rồng điểm mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始