YiWordsYiWords

trả hàng

退貨

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trả: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降) ?

trả hàng 退貨

詞義

常用搭配

chính sách trả hàng
退貨政策
yêu cầu trả hàng
申請退貨

例句

Tôi muốn trả hàng vì sản phẩm bị lỗi.
我想退貨,因為商品有問題。
Cửa hàng hỗ trợ trả hàng trong 7 ngày.
商店支持7天內退貨。

相關詞彙

常見問題

「退貨」越南語怎麼說?
「退貨」的越南語是 trả hàng。
trả hàng 是什麼意思?
trả hàng 的意思是「退貨」(動詞)。退貨,把已購買的商品退回
trả hàng 怎麼發音?
trả hàng 有 2 個音節:trả: hỏi (曲折升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trả hàng 常用嗎?
trả hàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trả hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn trả hàng vì sản phẩm bị lỗi.(我想退貨,因為商品有問題。);Cửa hàng hỗ trợ trả hàng trong 7 ngày.(商店支持7天內退貨。)。

想讓「trả hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始