YiWordsYiWords

lòng bàn tay

手掌

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — lòng: huyền (低降) · bàn: huyền (低降) · tay: ngang (平音) ?

lòng bàn tay 手掌

詞義

常用搭配

lòng bàn tay mềm
手掌柔軟
vỗ lòng bàn tay
拍手掌

例句

Lòng bàn tay tôi ra mồ hôi.
我的手掌出汗了。
Anh ấy vỗ lòng bàn tay.
他拍了拍手掌。

相關詞彙

常見問題

「手掌」越南語怎麼說?
「手掌」的越南語是 lòng bàn tay。
lòng bàn tay 是什麼意思?
lòng bàn tay 的意思是「手掌」(名詞)。手的內側部分,用於握物
lòng bàn tay 怎麼發音?
lòng bàn tay 有 3 個音節:lòng: huyền (低降) · bàn: huyền (低降) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lòng bàn tay 常用嗎?
lòng bàn tay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lòng bàn tay 在句子裡怎麼用?
例如:Lòng bàn tay tôi ra mồ hôi.(我的手掌出汗了。);Anh ấy vỗ lòng bàn tay.(他拍了拍手掌。)。

想讓「lòng bàn tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始