YiWordsYiWords

xác suất

機率

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xác: sắc (高升) · suất: sắc (高升) ?

xác suất 機率

詞義

常用搭配

xác suất thành công
成功幾率
xác suất xảy ra
發生概率

例句

Xác suất trúng thưởng rất thấp.
中獎的幾率很低。
Chúng ta cần tính xác suất rủi ro.
我們需要計算風險概率。

相關詞彙

常見問題

「機率」越南語怎麼說?
「機率」的越南語是 xác suất。
xác suất 是什麼意思?
xác suất 的意思是「機率」(名詞)。幾率,概率
xác suất 怎麼發音?
xác suất 有 2 個音節:xác: sắc (高升) · suất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xác suất 常用嗎?
xác suất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xác suất 在句子裡怎麼用?
例如:Xác suất trúng thưởng rất thấp.(中獎的幾率很低。);Chúng ta cần tính xác suất rủi ro.(我們需要計算風險概率。)。

想讓「xác suất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始