YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xác suất
xác suất
機率
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xác: sắc (高升) · suất: sắc (高升)
?
詞義
幾率,概率
常用搭配
xác suất thành công
成功幾率
xác suất xảy ra
發生概率
例句
Xác suất trúng thưởng rất thấp.
中獎的幾率很低。
Chúng ta cần tính xác suất rủi ro.
我們需要計算風險概率。
相關詞彙
số nguyên
整數
kể
講述
biến dị
變異
lòng bàn tay
手掌
teo lại
萎縮
dư thừa
過剩
常見問題
「機率」越南語怎麼說?
「機率」的越南語是 xác suất。
xác suất 是什麼意思?
xác suất 的意思是「機率」(名詞)。幾率,概率
xác suất 怎麼發音?
xác suất 有 2 個音節:xác: sắc (高升) · suất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xác suất 常用嗎?
xác suất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xác suất 在句子裡怎麼用?
例如:Xác suất trúng thưởng rất thấp.(中獎的幾率很低。);Chúng ta cần tính xác suất rủi ro.(我們需要計算風險概率。)。
想讓「xác suất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store