YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dư thừa
dư thừa
過剩
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dư: ngang (平音) · thừa: huyền (低降)
?
詞義
多餘
過剩
常用搭配
lượng dư thừa
過剩量
dư thừa năng lượng
多餘的能量
例句
Đừng tiêu thụ dư thừa.
不要過度消耗。
Chất béo dư thừa không tốt cho sức khỏe.
多餘的脂肪對健康不好。
出現在這些詞條中
dư
餘
相關詞彙
teo lại
萎縮
lòng bàn tay
手掌
biến dị
變異
kể
講述
xác suất
機率
số nguyên
整數
常見問題
「過剩」越南語怎麼說?
「過剩」的越南語是 dư thừa。
dư thừa 是什麼意思?
dư thừa 的意思是「過剩」(形容詞)。多餘; 過剩
dư thừa 怎麼發音?
dư thừa 有 2 個音節:dư: ngang (平音) · thừa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dư thừa 常用嗎?
dư thừa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dư thừa 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng tiêu thụ dư thừa.(不要過度消耗。);Chất béo dư thừa không tốt cho sức khỏe.(多餘的脂肪對健康不好。)。
想讓「dư thừa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store