YiWordsYiWords

dư thừa

過剩

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dư: ngang (平音) · thừa: huyền (低降) ?

dư thừa 過剩

詞義

常用搭配

lượng dư thừa
過剩量
dư thừa năng lượng
多餘的能量

例句

Đừng tiêu thụ dư thừa.
不要過度消耗。
Chất béo dư thừa không tốt cho sức khỏe.
多餘的脂肪對健康不好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「過剩」越南語怎麼說?
「過剩」的越南語是 dư thừa。
dư thừa 是什麼意思?
dư thừa 的意思是「過剩」(形容詞)。多餘; 過剩
dư thừa 怎麼發音?
dư thừa 有 2 個音節:dư: ngang (平音) · thừa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dư thừa 常用嗎?
dư thừa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dư thừa 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng tiêu thụ dư thừa.(不要過度消耗。);Chất béo dư thừa không tốt cho sức khỏe.(多餘的脂肪對健康不好。)。

想讓「dư thừa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始