YiWordsYiWords

同拼寫詞:thị trưởng

thị trường

行情

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thị: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降) ?

thị trường 行情

詞義

常用搭配

thị trường chứng khoán
股市行情
thị trường bất động sản
房地產行情

例句

Thị trường hôm nay biến động mạnh.
今天行情波動很大。
Anh ấy theo dõi thị trường mỗi ngày.
他每天關注行情。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「行情」越南語怎麼說?
「行情」的越南語是 thị trường。
thị trường 是什麼意思?
thị trường 的意思是「行情」(名詞)。行情,市場價格變動情況
thị trường 怎麼發音?
thị trường 有 2 個音節:thị: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thị trường 常用嗎?
thị trường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thị trường 在句子裡怎麼用?
例如:Thị trường hôm nay biến động mạnh.(今天行情波動很大。);Anh ấy theo dõi thị trường mỗi ngày.(他每天關注行情。)。

想讓「thị trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始