YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biết điều
biết điều
懂事
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biết: sắc (高升) · điều: huyền (低降)
?
詞義
懂事,通情達理
常用搭配
rất biết điều
很懂事
biết điều với người lớn
對長輩懂事
例句
Con tôi rất biết điều.
我孩子很懂事。
Cô ấy cư xử rất biết điều.
她很懂事地處理事情。
出現在這些詞條中
ngay cả
連
ai cũng biết
眾所皆知
相關詞彙
tứ chi
四肢
chi thể
四肢
tham nhũng
貪汙
việc xấu
壞事
thuốc hồi máu
補血藥水
ngược đãi
虐待
常見問題
「懂事」越南語怎麼說?
「懂事」的越南語是 biết điều。
biết điều 是什麼意思?
biết điều 的意思是「懂事」(形容詞)。懂事,通情達理
biết điều 怎麼發音?
biết điều 有 2 個音節:biết: sắc (高升) · điều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biết điều 常用嗎?
biết điều 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biết điều 在句子裡怎麼用?
例如:Con tôi rất biết điều.(我孩子很懂事。);Cô ấy cư xử rất biết điều.(她很懂事地處理事情。)。
想讓「biết điều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store