YiWordsYiWords

tham nhũng

貪汙

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tham: ngang (平音) · nhũng: ngã (顫升) ?

tham nhũng 貪汙

詞義

常用搭配

chống tham nhũng
反腐敗
vụ án tham nhũng
腐敗案件

例句

Tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng.
腐敗是一個嚴重問題。
Chính phủ quyết tâm chống tham nhũng.
政府決心反腐敗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「貪汙」越南語怎麼說?
「貪汙」的越南語是 tham nhũng。
tham nhũng 是什麼意思?
tham nhũng 的意思是「貪汙」(名詞)。利用職權非法謀取私利的行為; 政府或組織內部的不正之風
tham nhũng 怎麼發音?
tham nhũng 有 2 個音節:tham: ngang (平音) · nhũng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tham nhũng 常用嗎?
tham nhũng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tham nhũng 在句子裡怎麼用?
例如:Tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng.(腐敗是一個嚴重問題。);Chính phủ quyết tâm chống tham nhũng.(政府決心反腐敗。)。

想讓「tham nhũng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始