YiWordsYiWords

chi thể

四肢

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chi: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) ?

chi thể 四肢

詞義

常用搭配

chi thể giả
假肢
mất chi thể
失去肢體

例句

Anh ấy bị mất một chi thể trong tai nạn.
他在事故中失去了一隻肢體。
Chi thể của con người gồm tay và chân.
人的肢體包括手和腳。

相關詞彙

常見問題

「四肢」越南語怎麼說?
「四肢」的越南語是 chi thể。
chi thể 是什麼意思?
chi thể 的意思是「四肢」(名詞)。四肢(人的手或腳); 身體的部分
chi thể 怎麼發音?
chi thể 有 2 個音節:chi: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chi thể 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị mất một chi thể trong tai nạn.(他在事故中失去了一隻肢體。);Chi thể của con người gồm tay và chân.(人的肢體包括手和腳。)。

想讓「chi thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始