YiWordsYiWords

ngược đãi

虐待

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngược: nặng (低短塞音) · đãi: ngã (顫升) ?

ngược đãi 虐待

詞義

常用搭配

ngược đãi trẻ em
虐待兒童
ngược đãi động vật
虐待動物

例句

Không nên ngược đãi động vật.
不應該虐待動物。
Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.
她在工作場所受到虐待。

相關詞彙

常見問題

「虐待」越南語怎麼說?
「虐待」的越南語是 ngược đãi。
ngược đãi 是什麼意思?
ngược đãi 的意思是「虐待」(動詞)。用殘酷手段對待他人
ngược đãi 怎麼發音?
ngược đãi 有 2 個音節:ngược: nặng (低短塞音) · đãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngược đãi 常用嗎?
ngược đãi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngược đãi 在句子裡怎麼用?
例如:Không nên ngược đãi động vật.(不應該虐待動物。);Cô ấy bị ngược đãi ở nơi làm việc.(她在工作場所受到虐待。)。

想讓「ngược đãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始