YiWordsYiWords

tứ chi

四肢

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tứ: sắc (高升) · chi: ngang (平音) ?

tứ chi 四肢

詞義

常用搭配

tứ chi phát triển
四肢發達
tứ chi yếu
四肢無力

例句

Anh ấy bị liệt tứ chi.
他四肢癱瘓。
Tập thể dục giúp tứ chi linh hoạt hơn.
運動有助於四肢靈活。

相關詞彙

常見問題

「四肢」越南語怎麼說?
「四肢」的越南語是 tứ chi。
tứ chi 是什麼意思?
tứ chi 的意思是「四肢」(名詞)。四肢(人的兩手兩腳或動物的四條腿)
tứ chi 怎麼發音?
tứ chi 有 2 個音節:tứ: sắc (高升) · chi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tứ chi 常用嗎?
tứ chi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tứ chi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị liệt tứ chi.(他四肢癱瘓。);Tập thể dục giúp tứ chi linh hoạt hơn.(運動有助於四肢靈活。)。

想讓「tứ chi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始