YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tứ chi
tứ chi
四肢
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tứ: sắc (高升) · chi: ngang (平音)
?
詞義
四肢(人的兩手兩腳或動物的四條腿)
常用搭配
tứ chi phát triển
四肢發達
tứ chi yếu
四肢無力
例句
Anh ấy bị liệt tứ chi.
他四肢癱瘓。
Tập thể dục giúp tứ chi linh hoạt hơn.
運動有助於四肢靈活。
相關詞彙
chi thể
四肢
tham nhũng
貪汙
việc xấu
壞事
thuốc hồi máu
補血藥水
ngược đãi
虐待
xứng đáng
不愧
常見問題
「四肢」越南語怎麼說?
「四肢」的越南語是 tứ chi。
tứ chi 是什麼意思?
tứ chi 的意思是「四肢」(名詞)。四肢(人的兩手兩腳或動物的四條腿)
tứ chi 怎麼發音?
tứ chi 有 2 個音節:tứ: sắc (高升) · chi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tứ chi 常用嗎?
tứ chi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tứ chi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị liệt tứ chi.(他四肢癱瘓。);Tập thể dục giúp tứ chi linh hoạt hơn.(運動有助於四肢靈活。)。
想讓「tứ chi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store