YiWordsYiWords

biểu tượng

象徵

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · tượng: nặng (低短塞音) ?

biểu tượng 象徵

詞義

常用搭配

biểu tượng quốc gia
國家標誌
biểu tượng hòa bình
和平象徵

例句

Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鴿子是和平的象徵。
Lá cờ là biểu tượng quốc gia.
國旗是國家的標誌。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「象徵」越南語怎麼說?
「象徵」的越南語是 biểu tượng。
biểu tượng 是什麼意思?
biểu tượng 的意思是「象徵」(名詞)。象徵,標誌
biểu tượng 怎麼發音?
biểu tượng 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · tượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu tượng 常用嗎?
biểu tượng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
biểu tượng 在句子裡怎麼用?
例如:Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.(鴿子是和平的象徵。);Lá cờ là biểu tượng quốc gia.(國旗是國家的標誌。)。

想讓「biểu tượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始