YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biểu tượng
biểu tượng
象徵
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · tượng: nặng (低短塞音)
?
詞義
象徵,標誌
常用搭配
biểu tượng quốc gia
國家標誌
biểu tượng hòa bình
和平象徵
例句
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
鴿子是和平的象徵。
Lá cờ là biểu tượng quốc gia.
國旗是國家的標誌。
出現在這些詞條中
rồng
龍
nón lá
斗笠
quốc huy
國徽
cát tường
吉祥
chim đại bàng
老鷹
thái cực
太極
Bentley
賓利
Rolls-Royce
勞斯萊斯
相關詞彙
biểu thị
表示
biểu tình
示威
Bill Gates
比爾·蓋茲
bím tóc
辮子
常見問題
「象徵」越南語怎麼說?
「象徵」的越南語是 biểu tượng。
biểu tượng 是什麼意思?
biểu tượng 的意思是「象徵」(名詞)。象徵,標誌
biểu tượng 怎麼發音?
biểu tượng 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · tượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu tượng 常用嗎?
biểu tượng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
biểu tượng 在句子裡怎麼用?
例如:Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.(鴿子是和平的象徵。);Lá cờ là biểu tượng quốc gia.(國旗是國家的標誌。)。
想讓「biểu tượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store