YiWordsYiWords

biểu thị

表示

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音) ?

biểu thị 表示

詞義

常用搭配

biểu thị thái độ
表示態度
biểu thị ý kiến
表達意見

例句

Anh ấy biểu thị sự đồng ý.
他表示同意。
Tôi muốn biểu thị ý kiến của mình.
我想表達我的意見。

表達方式

常見問題

「表示」越南語怎麼說?
「表示」的越南語是 biểu thị。
biểu thị 是什麼意思?
biểu thị 的意思是「表示」(動詞)。表示,表達
biểu thị 怎麼發音?
biểu thị 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu thị 常用嗎?
biểu thị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biểu thị 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy biểu thị sự đồng ý.(他表示同意。);Tôi muốn biểu thị ý kiến của mình.(我想表達我的意見。)。

想讓「biểu thị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始