YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biểu thị
biểu thị
表示
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音)
?
詞義
表示,表達
常用搭配
biểu thị thái độ
表示態度
biểu thị ý kiến
表達意見
例句
Anh ấy biểu thị sự đồng ý.
他表示同意。
Tôi muốn biểu thị ý kiến của mình.
我想表達我的意見。
表達方式
trải qua
經過
phương pháp
方法
nhóm
組
cách
方式
loại
種類
làm được
做到
常見問題
「表示」越南語怎麼說?
「表示」的越南語是 biểu thị。
biểu thị 是什麼意思?
biểu thị 的意思是「表示」(動詞)。表示,表達
biểu thị 怎麼發音?
biểu thị 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu thị 常用嗎?
biểu thị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biểu thị 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy biểu thị sự đồng ý.(他表示同意。);Tôi muốn biểu thị ý kiến của mình.(我想表達我的意見。)。
想讓「biểu thị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store