YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biểu tình
biểu tình
示威
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · tình: huyền (低降)
?
詞義
示威,抗議
常用搭配
tổ chức biểu tình
組織示威
tham gia biểu tình
參加示威
例句
Nhiều người đã xuống đường biểu tình.
許多人走上街頭示威。
Họ biểu tình vì môi trường.
他們為環境問題示威。
出現在這些詞條中
đàn áp
壓制
相關詞彙
lưu niệm
紀念品
hoạt hình
卡通
điểm chính
要點
thái cực
太極
trại hè
夏令營
công viên giải trí
遊樂園
常見問題
「示威」越南語怎麼說?
「示威」的越南語是 biểu tình。
biểu tình 是什麼意思?
biểu tình 的意思是「示威」(動詞)。示威,抗議
biểu tình 怎麼發音?
biểu tình 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu tình 常用嗎?
biểu tình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biểu tình 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người đã xuống đường biểu tình.(許多人走上街頭示威。);Họ biểu tình vì môi trường.(他們為環境問題示威。)。
想讓「biểu tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store