YiWordsYiWords

cát tường

吉祥

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cát: sắc (高升) · tường: huyền (低降) ?

cát tường 吉祥

詞義

常用搭配

điềm cát tường
吉祥的徵兆
lời chúc cát tường
吉祥祝福

例句

Chúc bạn năm mới cát tường.
祝你新年吉祥。
Đây là biểu tượng cát tường.
這是吉祥的象徵。

相關詞彙

常見問題

「吉祥」越南語怎麼說?
「吉祥」的越南語是 cát tường。
cát tường 是什麼意思?
cát tường 的意思是「吉祥」(形容詞)。吉祥,吉利
cát tường 怎麼發音?
cát tường 有 2 個音節:cát: sắc (高升) · tường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cát tường 常用嗎?
cát tường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cát tường 在句子裡怎麼用?
例如:Chúc bạn năm mới cát tường.(祝你新年吉祥。);Đây là biểu tượng cát tường.(這是吉祥的象徵。)。

想讓「cát tường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始