YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bình chọn
bình chọn
評選
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bình: huyền (低降) · chọn: nặng (低短塞音)
?
詞義
評選,投票選舉
常用搭配
bình chọn giải thưởng
評選獎項
bình chọn trực tuyến
線上評選
例句
Mọi người cùng bình chọn ca sĩ yêu thích.
大家一起評選喜歡的歌手。
Bạn có thể bình chọn qua mạng.
你可以在網上投票評選。
讚美與評價
đáng quý
難能可貴
được coi là
堪稱
đẳng cấp
等級
khích lệ
鼓勵
ngon
好吃
vô lý
荒謬
常見問題
「評選」越南語怎麼說?
「評選」的越南語是 bình chọn。
bình chọn 是什麼意思?
bình chọn 的意思是「評選」(動詞)。評選,投票選舉
bình chọn 怎麼發音?
bình chọn 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình chọn 常用嗎?
bình chọn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bình chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người cùng bình chọn ca sĩ yêu thích.(大家一起評選喜歡的歌手。);Bạn có thể bình chọn qua mạng.(你可以在網上投票評選。)。
想讓「bình chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store