YiWordsYiWords

đáng quý

難能可貴

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · quý: sắc (高升) ?

đáng quý 難能可貴

詞義

常用搭配

tấm lòng đáng quý
難能可貴的心意
hành động đáng quý
難能可貴的行為

例句

Sự giúp đỡ của bạn thật đáng quý.
你的幫助難能可貴。
Tình bạn này rất đáng quý.
這份友誼非常難能可貴。

出現在這些詞條中

讚美與評價

常見問題

「難能可貴」越南語怎麼說?
「難能可貴」的越南語是 đáng quý。
đáng quý 是什麼意思?
đáng quý 的意思是「難能可貴」(形容詞)。難得可貴,值得珍惜
đáng quý 怎麼發音?
đáng quý 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · quý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng quý 常用嗎?
đáng quý 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng quý 在句子裡怎麼用?
例如:Sự giúp đỡ của bạn thật đáng quý.(你的幫助難能可貴。);Tình bạn này rất đáng quý.(這份友誼非常難能可貴。)。

想讓「đáng quý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始