YiWordsYiWords

bình chữa cháy

滅火器

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bình: huyền (低降) · chữa: ngã (顫升) · cháy: sắc (高升) ?

bình chữa cháy 滅火器

詞義

常用搭配

bình chữa cháy bột
乾粉滅火器
kiểm tra bình chữa cháy
檢查滅火器

例句

Mỗi tầng đều có bình chữa cháy.
每層都有滅火器。
Anh ấy biết cách sử dụng bình chữa cháy.
他會使用滅火器。

相關詞彙

常見問題

「滅火器」越南語怎麼說?
「滅火器」的越南語是 bình chữa cháy。
bình chữa cháy 是什麼意思?
bình chữa cháy 的意思是「滅火器」(名詞)。用於滅火的便攜式器具
bình chữa cháy 怎麼發音?
bình chữa cháy 有 3 個音節:bình: huyền (低降) · chữa: ngã (顫升) · cháy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình chữa cháy 常用嗎?
bình chữa cháy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bình chữa cháy 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi tầng đều có bình chữa cháy.(每層都有滅火器。);Anh ấy biết cách sử dụng bình chữa cháy.(他會使用滅火器。)。

想讓「bình chữa cháy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始