YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tham ô
tham ô
貪汙
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tham: ngang (平音) · ô: ngang (平音)
?
詞義
利用職權非法侵吞公款
常用搭配
tham ô tài sản
貪污財產
bị bắt vì tham ô
因貪污被捕
例句
Ông ta bị kết án vì tham ô.
他因貪污被判刑。
Tham ô là hành vi phạm pháp.
貪污是違法行為。
出現在這些詞條中
bị nghi
涉嫌
công quỹ
公款
相關詞彙
đi cửa sau
走後門
đáng ngờ
可疑
tung tích
下落
đau lưng
腰背痛
xe rác
垃圾車
khúc xạ
折射
常見問題
「貪汙」越南語怎麼說?
「貪汙」的越南語是 tham ô。
tham ô 是什麼意思?
tham ô 的意思是「貪汙」(動詞)。利用職權非法侵吞公款
tham ô 怎麼發音?
tham ô 有 2 個音節:tham: ngang (平音) · ô: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tham ô 常用嗎?
tham ô 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tham ô 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ta bị kết án vì tham ô.(他因貪污被判刑。);Tham ô là hành vi phạm pháp.(貪污是違法行為。)。
想讓「tham ô」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store