YiWordsYiWords

kho báu

寶藏

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kho: ngang (平音) · báu: sắc (高升) ?

kho báu 寶藏

詞義

常用搭配

tìm kho báu
尋找寶藏
bản đồ kho báu
寶藏地圖

例句

Họ lên đường tìm kho báu.
他們出發去尋找寶藏。
Kho báu được chôn dưới đất.
寶藏被埋在地下。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「寶藏」越南語怎麼說?
「寶藏」的越南語是 kho báu。
kho báu 是什麼意思?
kho báu 的意思是「寶藏」(名詞)。埋藏或隱藏的貴重財寶
kho báu 怎麼發音?
kho báu 有 2 個音節:kho: ngang (平音) · báu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kho báu 常用嗎?
kho báu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kho báu 在句子裡怎麼用?
例如:Họ lên đường tìm kho báu.(他們出發去尋找寶藏。);Kho báu được chôn dưới đất.(寶藏被埋在地下。)。

想讓「kho báu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始