YiWordsYiWords

bình đẳng

平等

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bình: huyền (低降) · đẳng: hỏi (曲折升) ?

bình đẳng 平等

詞義

常用搭配

bình đẳng giới
性別平等
bình đẳng xã hội
社會平等

例句

Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng.
我們需要促進平等。
Bình đẳng là quyền cơ bản của con người.
平等是人的基本權利。

出現在這些詞條中

文化日常詞

常見問題

「平等」越南語怎麼說?
「平等」的越南語是 bình đẳng。
bình đẳng 是什麼意思?
bình đẳng 的意思是「平等」(名詞)。平等,公平
bình đẳng 怎麼發音?
bình đẳng 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · đẳng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình đẳng 常用嗎?
bình đẳng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bình đẳng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng.(我們需要促進平等。);Bình đẳng là quyền cơ bản của con người.(平等是人的基本權利。)。

想讓「bình đẳng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始