YiWordsYiWords

tác phẩm

作品

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tác: sắc (高升) · phẩm: hỏi (曲折升) ?

tác phẩm 作品

詞義

常用搭配

tác phẩm nghệ thuật
藝術作品
tác phẩm văn học
文學作品

例句

Đây là tác phẩm nổi tiếng.
這是著名的作品。
Anh ấy vừa hoàn thành một tác phẩm mới.
他剛完成一部新作品。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「作品」越南語怎麼說?
「作品」的越南語是 tác phẩm。
tác phẩm 是什麼意思?
tác phẩm 的意思是「作品」(名詞)。作品,著作
tác phẩm 怎麼發音?
tác phẩm 有 2 個音節:tác: sắc (高升) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tác phẩm 常用嗎?
tác phẩm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tác phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là tác phẩm nổi tiếng.(這是著名的作品。);Anh ấy vừa hoàn thành một tác phẩm mới.(他剛完成一部新作品。)。

想讓「tác phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始