YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tác phẩm
tác phẩm
作品
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tác: sắc (高升) · phẩm: hỏi (曲折升)
?
詞義
作品,著作
常用搭配
tác phẩm nghệ thuật
藝術作品
tác phẩm văn học
文學作品
例句
Đây là tác phẩm nổi tiếng.
這是著名的作品。
Anh ấy vừa hoàn thành một tác phẩm mới.
他剛完成一部新作品。
出現在這些詞條中
nghệ thuật
藝術
mỹ thuật
美術
nhà thơ
詩人
nhà văn
作家
tản văn
散文
văn học
文學
kết tinh
結晶
nhân văn
人文
相關詞彙
truyền thuyết
傳說
cổ đại
古代
tác giả
作者
từ ngữ
詞語
văn học
文學
dân gian
民間
常見問題
「作品」越南語怎麼說?
「作品」的越南語是 tác phẩm。
tác phẩm 是什麼意思?
tác phẩm 的意思是「作品」(名詞)。作品,著作
tác phẩm 怎麼發音?
tác phẩm 有 2 個音節:tác: sắc (高升) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tác phẩm 常用嗎?
tác phẩm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tác phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là tác phẩm nổi tiếng.(這是著名的作品。);Anh ấy vừa hoàn thành một tác phẩm mới.(他剛完成一部新作品。)。
想讓「tác phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store