YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
văn hóa
văn hóa
文化
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — văn: ngang (平音) · hóa: sắc (高升)
?
詞義
文化
常用搭配
văn hóa truyền thống
傳統文化
văn hóa doanh nghiệp
企業文化
例句
Chúng ta nên giữ gìn văn hóa dân tộc.
我們要保持民族文化。
Văn hóa đọc đang phát triển.
閱讀文化正在發展。
出現在這些詞條中
tôn giáo
宗教
truyền thống
傳統
bén rễ
扎根
châu Á
亞洲
cổ đại
古代
di sản
遺產
trà đạo
茶道
Hằng Nga
嫦娥
相關詞彙
lễ hội
節日
phương Tây
西方
quốc khánh
國慶
báo hằng ngày
日報
dân tộc Trung Hoa
中華民族
bất cứ
任何
常見問題
「文化」越南語怎麼說?
「文化」的越南語是 văn hóa。
văn hóa 是什麼意思?
văn hóa 的意思是「文化」(名詞)。文化
văn hóa 怎麼發音?
văn hóa 有 2 個音節:văn: ngang (平音) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
văn hóa 常用嗎?
văn hóa 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
văn hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên giữ gìn văn hóa dân tộc.(我們要保持民族文化。);Văn hóa đọc đang phát triển.(閱讀文化正在發展。)。
想讓「văn hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store