YiWordsYiWords

văn hóa

文化

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — văn: ngang (平音) · hóa: sắc (高升) ?

văn hóa 文化

詞義

常用搭配

văn hóa truyền thống
傳統文化
văn hóa doanh nghiệp
企業文化

例句

Chúng ta nên giữ gìn văn hóa dân tộc.
我們要保持民族文化。
Văn hóa đọc đang phát triển.
閱讀文化正在發展。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「文化」越南語怎麼說?
「文化」的越南語是 văn hóa。
văn hóa 是什麼意思?
văn hóa 的意思是「文化」(名詞)。文化
văn hóa 怎麼發音?
văn hóa 有 2 個音節:văn: ngang (平音) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
văn hóa 常用嗎?
văn hóa 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
văn hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên giữ gìn văn hóa dân tộc.(我們要保持民族文化。);Văn hóa đọc đang phát triển.(閱讀文化正在發展。)。

想讓「văn hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始